frijoles refritos

frijoles refritos

A cook prepares a plate of frijoles refritos in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: - "Frijoles refritos" một món ăn truyền thống của ẩm thực Mexico, bao gồm đậu khô (thường đậu pinto hoặc đậu đen) được nấu chín, nghiền nhuyễn, sau đó chiên trong mỡ lợn hoặc dầu ăn với các gia vị như hành, tỏi, ớt. Tên gọi này trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa đen "đậu chiên lại", thực tế đậu chỉ được chiên một lần sau khi nấu.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frijoles refritos" thường xuất hiện trong các món ăn Mexico phổ biến như:
    • Burrito: bánh tortilla cuộn với nhân gồm frijoles refritos, thịt, rau, sốt.
    • Tostada: bánh tortilla chiên giòn, phủ frijoles refritos, thịt, rau.
  • Trong ẩm thực hiện đại, món này có thể được biến tấu bằng cách thay mỡ lợn bằng dầu thực vật để phù hợp với người ăn chay.
Biến thể từ gần giống
  • Frijoles (danh từ): từ gốc chỉ chung các loại đậu trong tiếng Tây Ban Nha.
  • Refritos (tính từ): nghĩa "đã chiên lại", mô tả quá trình chế biến.
  • Frijoles negros: đậu đen (một loại đậu khác thường dùng trong ẩm thực Mỹ Latinh).
Từ đồng nghĩa
  • Đậu chiên Mexico: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, mô tả món ăn tương tự.
  • Refried beans: tên tiếng Anh phổ biến của món này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refry (động từ): chiên lại, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
    • You need to refry the beans until they are creamy. (Bạn cần chiên lại đậu cho đến khi chúng trở nên mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Más viejo que los frijoles refritos": thành ngữ Mexico có nghĩa " hơn cả đậu chiên", dùng để chỉ một thứ đó rất kỹ hoặc lỗi thời.
    • Esa canción es más vieja que los frijoles refritos. (Bài hát đó hơn cả đậu chiên.)